crochet

crochet (móc len) — Kỹ thuật thủ công sử dụng kim móc để đan các vòng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành vải.

Bài 605/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crochet
Ngày đăng: — — Bài 605
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
605
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật thủ công sử dụng kim móc để đan các vòng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành vải.

📖 Định nghĩa (English): A handicraft technique that uses a hooked needle to interlock loops of yarn or thread to create fabric.

💡 Ví dụ: "My grandmother taught me how to crochet when I was a little girl."
Dịch: Bà của tôi đã dạy tôi cách móc len khi tôi còn là một cô bé nhỏ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách