cost of goods sold

cost of goods sold (giá vốn hàng bán) — chi phí trực tiếp để sản xuất ra hàng hóa đã bán của một công ty, bao gồm nguyên vật liệu và lao ...

Bài 2974/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cost of goods sold
Ngày đăng: — — Bài 2974
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2974
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chi phí trực tiếp để sản xuất ra hàng hóa đã bán của một công ty, bao gồm nguyên vật liệu và lao động.

📖 Định nghĩa (English): the direct costs of producing the goods sold by a company, including materials and labor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cost of goods sold rose by 10 percent last year."
    Dịch: Giá vốn hàng bán đã tăng 10 phần trăm trong năm ngoái..
  2. "Calculating cost of goods sold helps set selling prices."
  3. "Lower cost of goods sold means a higher profit margin."

🔗 Collocations phổ biến: total cost of goods sold · cost of goods sold ratio · reduce cost of goods sold

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách