Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2973
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng nơi mọi người có thể để lại đồ cá nhân làm vật đảm bảo để đổi lấy một khoản vay
📖 Định nghĩa (English): a shop where people can leave personal items as security in exchange for a loan
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He took his watch to the pawnshop to get some cash."
Dịch: Anh ấy mang chiếc đồng hồ đến tiệm cầm đồ để lấy tiền mặt.. - ② "The pawnshop gave him a small loan against his gold ring."
- ③ "Pawnshops usually charge high interest rates."
🔗 Collocations phổ biến: go to the pawnshop · pawnshop loan · pawnshop owner · sell at a pawnshop
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun