pawnshop

pawnshop (tiệm cầm đồ) — cửa hàng nơi mọi người có thể để lại đồ cá nhân làm vật đảm bảo để đổi lấy một khoản vay

Bài 2973/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pawnshop
Ngày đăng: — — Bài 2973
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2973
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng nơi mọi người có thể để lại đồ cá nhân làm vật đảm bảo để đổi lấy một khoản vay

📖 Định nghĩa (English): a shop where people can leave personal items as security in exchange for a loan

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He took his watch to the pawnshop to get some cash."
    Dịch: Anh ấy mang chiếc đồng hồ đến tiệm cầm đồ để lấy tiền mặt..
  2. "The pawnshop gave him a small loan against his gold ring."
  3. "Pawnshops usually charge high interest rates."

🔗 Collocations phổ biến: go to the pawnshop · pawnshop loan · pawnshop owner · sell at a pawnshop

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách