Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2975
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư của một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các hoạt động kinh doanh tại một quốc gia khác.
📖 Định nghĩa (English): An investment made by a company or individual in one country into business interests located in another country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Foreign direct investment increased last year."
Dịch: Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tăng vào năm ngoái.. - ② "The government welcomes foreign direct investment in technology."
- ③ "FDI helps create jobs in developing countries."
🔗 Collocations phổ biến: attract foreign direct investment · FDI inflow · FDI growth · increase FDI
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun