shareholder

shareholder (cổ đông) — Người hoặc công ty sở hữu cổ phần trong một doanh nghiệp hoặc công ty.

Bài 2871/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shareholder
Ngày đăng: — — Bài 2871
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2871
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty sở hữu cổ phần trong một doanh nghiệp hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that owns shares in a business or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The shareholders voted on the new director."
    Dịch: Các cổ đông đã bỏ phiếu thông qua kế hoạch mới của công ty..
  2. "As a shareholder, she receives a part of the company's profits."
  3. "Shareholders meet once a year to discuss the business."

🔗 Collocations phổ biến: major/minority shareholder · shareholder meeting · shareholder rights · individual shareholder

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách