kennel

kennel (chuồng chó, trại nuôi chó) — Một nơi trú ẩn hoặc ngôi nhà nhỏ dành cho chó, hoặc cơ sở nơi chó được gửi nuôi, nhân giống hoặc ...

Bài 707/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kennel
Ngày đăng: — — Bài 707
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
707
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi trú ẩn hoặc ngôi nhà nhỏ dành cho chó, hoặc cơ sở nơi chó được gửi nuôi, nhân giống hoặc huấn luyện.

📖 Định nghĩa (English): A small shelter or house for a dog, or a facility where dogs are boarded, bred, or trained.

💡 Ví dụ: "We left our dog at the kennel while we were on vacation for two weeks."
Dịch: Chúng tôi đã gửi con chó ở trại nuôi chó trong khi đi nghỉ hai tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách