cottage

cottage (nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn) — Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà nghỉ...

Bài 2371/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cottage
Ngày đăng: — — Bài 2460
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2460
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A small, simple house, typically located in a rural or village area, often used as a holiday home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They rented a cozy cottage by the lake for the weekend."
    Dịch: Họ đã thuê một căn nhà nhỏ ấm cúng bên hồ cho dịp cuối tuần..
  2. "My grandparents live in a small cottage in the countryside."
  3. "The cottage has a lovely garden full of flowers."

🔗 Collocations phổ biến: country cottage · cottage garden · rent a cottage · lakeside cottage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách