Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2460
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa (English): A small, simple house, typically located in a rural or village area, often used as a holiday home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They rented a cozy cottage by the lake for the weekend."
Dịch: Họ đã thuê một căn nhà nhỏ ấm cúng bên hồ cho dịp cuối tuần.. - ② "My grandparents live in a small cottage in the countryside."
- ③ "The cottage has a lovely garden full of flowers."
🔗 Collocations phổ biến: country cottage · cottage garden · rent a cottage · lakeside cottage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun