wholesome meal

wholesome meal (bữa ăn lành mạnh) — Bữa ăn tốt cho sức khỏe và có lợi cho cơ thể lẫn tinh thần.

Bài 2370/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wholesome meal
Ngày đăng: — — Bài 2459
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2459
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tốt cho sức khỏe và có lợi cho cơ thể lẫn tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): A meal that is healthy and good for your body and mind.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom cooks a wholesome meal every night."
    Dịch: Mẹ tôi nấu một bữa ăn lành mạnh mỗi tối..
  2. "A wholesome meal usually includes fresh vegetables and lean protein."
  3. "He prefers a wholesome meal over fast food."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a wholesome meal · enjoy a wholesome meal · share a wholesome meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách