Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2461
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.
📖 Định nghĩa (English): The time of day when the sun is up; the period between sunrise and sunset.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I work part-time during the daytime."
Dịch: Tôi làm việc bán thời gian vào ban ngày.. - ② "Daytime temperatures can reach 35 degrees in summer."
- ③ "The shop has different prices for daytime and nighttime."
🔗 Collocations phổ biến: in the daytime · daytime hours · daytime job · daytime activities
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun