daytime

daytime (ban ngày, thời gian ban ngày) — Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.

Bài 2372/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daytime
Ngày đăng: — — Bài 2461
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2461
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when the sun is up; the period between sunrise and sunset.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I work part-time during the daytime."
    Dịch: Tôi làm việc bán thời gian vào ban ngày..
  2. "Daytime temperatures can reach 35 degrees in summer."
  3. "The shop has different prices for daytime and nighttime."

🔗 Collocations phổ biến: in the daytime · daytime hours · daytime job · daytime activities

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách