headphones

headphones (tai nghe chụp đầu) — Cặp loa nhỏ đeo trên tai, được giữ bằng dải đeo qua đầu, dùng để nghe âm thanh một cách riêng tư.

Bài 1583/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headphones
Ngày đăng: — — Bài 1662
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1662
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cặp loa nhỏ đeo trên tai, được giữ bằng dải đeo qua đầu, dùng để nghe âm thanh một cách riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): A pair of small speakers worn over the ears, held in place by a band over the head, used for listening to audio privately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear headphones when I study at home."
    Dịch: Tôi luôn đeo tai nghe khi học ở nhà..
  2. "She bought a new pair of wireless headphones."
  3. "His headphones are broken, so he can't hear the music."

🔗 Collocations phổ biến: wireless headphones · noise-canceling headphones · put on headphones · pair of headphones

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách