pancake

pancake (bánh kếp) — Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp trứng, bột mì và sữa, được nấu trong chảo và th...

Bài 1865/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pancake
Ngày đăng: — — Bài 1947
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1947
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp trứng, bột mì và sữa, được nấu trong chảo và thường ăn vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A thin, flat, round cake made from a batter of eggs, flour, and milk, cooked in a frying pan and usually eaten for breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have pancakes with maple syrup on Sundays."
    Dịch: Tôi thường ăn bánh kếp với si-rô cây thích vào các ngày Chủ nhật..
  2. "She flipped the pancake carefully in the pan."
  3. "Would you like chocolate chips on your pancake?"

🔗 Collocations phổ biến: pancake breakfast · pancake batter · pancake mix · stack of pancakes · fluffy pancake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách