Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1947
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp trứng, bột mì và sữa, được nấu trong chảo và thường ăn vào bữa sáng.
📖 Định nghĩa (English): A thin, flat, round cake made from a batter of eggs, flour, and milk, cooked in a frying pan and usually eaten for breakfast.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have pancakes with maple syrup on Sundays."
Dịch: Tôi thường ăn bánh kếp với si-rô cây thích vào các ngày Chủ nhật.. - ② "She flipped the pancake carefully in the pan."
- ③ "Would you like chocolate chips on your pancake?"
🔗 Collocations phổ biến: pancake breakfast · pancake batter · pancake mix · stack of pancakes · fluffy pancake
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun