foodie

foodie (người sành ăn) — Người rất yêu thích ẩm thực và thích nếm thử các món ăn khác nhau.

Bài 1488/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foodie
Ngày đăng: — — Bài 1566
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1566
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất yêu thích ẩm thực và thích nếm thử các món ăn khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very interested in food and likes trying different dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a foodie who loves trying new restaurants."
    Dịch: Chị tôi là một người sành ăn, luôn thích thử những nhà hàng mới..
  2. "As a foodie, he always reads reviews before eating out."
  3. "The city has many restaurants that attract foodies from around the world."

🔗 Collocations phổ biến: real foodie · become a foodie · fellow foodie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách