cousin

cousin (anh chị em họ) — con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình

Bài 1546/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cousin
Ngày đăng: — — Bài 1625
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1625
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình

📖 Định nghĩa (English): a child of one's aunt or uncle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My cousin is visiting us this weekend."
    Dịch: Anh họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này..
  2. "She has ten cousins on her mother's side."
  3. "He is my first cousin, not a distant relative."

🔗 Collocations phổ biến: first cousin · second cousin · distant cousin · cousin once removed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách