Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1625
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình
📖 Định nghĩa (English): a child of one's aunt or uncle
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My cousin is visiting us this weekend."
Dịch: Anh họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.. - ② "She has ten cousins on her mother's side."
- ③ "He is my first cousin, not a distant relative."
🔗 Collocations phổ biến: first cousin · second cousin · distant cousin · cousin once removed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun