damages

damages (thiệt hại, tiền bồi thường) — Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh chịu.

Bài 123/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
damages
Ngày đăng: — — Bài 123
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
123
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh chịu.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money claimed or awarded as compensation for a loss or injury suffered.

💡 Ví dụ: "The court awarded him substantial damages for the breach of contract."
Dịch: Tòa án đã trao cho anh ấy khoản bồi thường đáng kể cho việc vi phạm hợp đồng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách