Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

counselor

counselor (cố vấn, tư vấn viên (trong trường học)) — người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo dục, đặc biệt...

Bài 3416/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
counselor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3416
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3416
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo dục, đặc biệt trong trường học

📖 Định nghĩa (English): a person trained to give guidance on personal, social, or educational problems, especially in schools

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She talked to her school counselor about her study problems."
    Dịch: Cô ấy đã nói chuyện với cố vấn học đường về những vấn đề học tập của mình..
  2. "The counselor helps students choose the right university."
  3. "My counselor gave me advice on how to manage my time."

🔗 Collocations phổ biến: school counselor · guidance counselor · career counselor · talk to a counselor · see a counselor

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách