Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3416
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo dục, đặc biệt trong trường học
📖 Định nghĩa (English): a person trained to give guidance on personal, social, or educational problems, especially in schools
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She talked to her school counselor about her study problems."
Dịch: Cô ấy đã nói chuyện với cố vấn học đường về những vấn đề học tập của mình.. - ② "The counselor helps students choose the right university."
- ③ "My counselor gave me advice on how to manage my time."
🔗 Collocations phổ biến: school counselor · guidance counselor · career counselor · talk to a counselor · see a counselor
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun