Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

course

course (khóa học) — Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một môn học cụ thể, thường kết thúc bằng một kỳ thi hoặc ...

Bài 3417/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
course
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3417
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3417
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một môn học cụ thể, thường kết thúc bằng một kỳ thi hoặc bằng cấp.

📖 Định nghĩa (English): A series of lessons or lectures on a particular subject, usually leading to an exam or qualification.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is taking a course in computer science this semester."
    Dịch: Cô ấy đang theo học một khóa học về khoa học máy tính trong học kỳ này..
  2. "The online course includes 20 video lessons and a final exam."
  3. "This course requires students to submit a research project."

🔗 Collocations phổ biến: take a course · complete a course · enroll in a course · online course

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách