Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

counterclaim

counterclaim (phản tố, khiếu nại phản đối) — Khiếu nại mà bị đơn đưa ra chống lại nguyên đơn trong cùng một vụ kiện.

Bài 4186/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
counterclaim
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4186
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4186
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khiếu nại mà bị đơn đưa ra chống lại nguyên đơn trong cùng một vụ kiện.

📖 Định nghĩa (English): A claim made by a defendant against the plaintiff in the same legal case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company filed a counterclaim against the plaintiff."
    Dịch: Công ty đã đệ trình phản tố chống lại nguyên đơn trong vụ kiện..
  2. "He made a counterclaim for damages in the same lawsuit."
  3. "The judge dismissed the counterclaim after a short review."

🔗 Collocations phổ biến: file a counterclaim · counterclaim for damages · cross-counterclaim · assert a counterclaim

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n.


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách