Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

force majeure

force majeure (sự kiện bất khả kháng) — Sự kiện bất ngờ nm ngoài tầm kiểm soát khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Bài 4187/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
force majeure
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4187
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4187
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ nm ngoài tầm kiểm soát khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected event outside a party's control that prevents them from fulfilling a contract.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The flood was considered a force majeure event."
    Dịch: Hợp đồng có điều khoản bất khả kháng để xử lý các tình huống không lường trước..
  2. "The contract includes a force majeure clause."
  3. "They invoked force majeure to delay delivery of the goods."

🔗 Collocations phổ biến: force majeure clause · force majeure event · invoke force majeure · declare force majeure

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n.


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách