Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

expungement

expungement (sự xóa bỏ hồ sơ án, xóa án tích) — Quá trình pháp lý xóa bỏ chính thức hồ sơ phạm tội khỏi hồ sơ tòa án để không còn ai có thể thấy ...

Bài 4185/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
expungement
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4185
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4185
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý xóa bỏ chính thức hồ sơ phạm tội khỏi hồ sơ tòa án để không còn ai có thể thấy được trên hồ sơ công khai.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of officially removing a criminal record from the court files so that it is no longer visible to the public.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He applied for expungement of his old conviction."
    Dịch: Anh ấy đã nộp đơn xin xóa bỏ bản án cũ..
  2. "The judge granted the expungement request."
  3. "Expungement can help people get a new job."

🔗 Collocations phổ biến: apply for expungement · grant expungement · expungement hearing · expungement of record · petition for expungement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách