countryside

countryside (vùng nông thôn, miền quê) — Vùng đất bên ngoài thành phố và thị trấn, đặc biệt là các vùng nông thôn có ruộng đồng, trang trạ...

Bài 2563/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
countryside
Ngày đăng: — — Bài 2563
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2563
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng đất bên ngoài thành phố và thị trấn, đặc biệt là các vùng nông thôn có ruộng đồng, trang trại và không gian rộng mở.

📖 Định nghĩa (English): Land and areas outside cities and towns, especially rural regions with fields, farms, and open spaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandparents live in the countryside near a small village."
    Dịch: Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn gần một ngôi làng nhỏ..
  2. "We drove to the countryside to enjoy the fresh air."
  3. "Life in the countryside is much quieter than in the city."

🔗 Collocations phổ biến: live in the countryside · the open countryside · countryside walk · countryside scenery · explore the countryside

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách