Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2564
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần trung tâm của một thành phố, nơi thường tập trung các doanh nghiệp, cửa hàng và văn phòng chính.
📖 Định nghĩa (English): The central part of a city, where the main businesses, shops, and offices are usually located.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She works in a tall office building downtown."
Dịch: Cô ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng cao tầng ở khu trung tâm thành phố.. - ② "Let's go downtown for dinner after work."
- ③ "The downtown area is very crowded on Saturday afternoons."
🔗 Collocations phổ biến: downtown area · downtown office · go downtown · live downtown · downtown core · downtown district
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun