downtown

downtown (khu trung tâm thành phố) — Phần trung tâm của một thành phố, nơi thường tập trung các doanh nghiệp, cửa hàng và văn phòng ch...

Bài 2473/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
downtown
Ngày đăng: — — Bài 2564
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2564
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần trung tâm của một thành phố, nơi thường tập trung các doanh nghiệp, cửa hàng và văn phòng chính.

📖 Định nghĩa (English): The central part of a city, where the main businesses, shops, and offices are usually located.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works in a tall office building downtown."
    Dịch: Cô ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng cao tầng ở khu trung tâm thành phố..
  2. "Let's go downtown for dinner after work."
  3. "The downtown area is very crowded on Saturday afternoons."

🔗 Collocations phổ biến: downtown area · downtown office · go downtown · live downtown · downtown core · downtown district

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách