Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2562
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tách cà phê mà một người uống vào buổi sáng, thường là một phần trong thói quen hàng ngày để giúp họ tỉnh táo và sảng khoái hơn.
📖 Định nghĩa (English): A cup of coffee that a person drinks in the morning, typically as part of their daily routine to help them feel awake and refreshed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always have morning coffee before going to work."
Dịch: Tôi luôn uống một tách cà phê buổi sáng trước khi đi làm.. - ② "She drinks her morning coffee while checking her emails."
- ③ "Would you like to join me for morning coffee tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: have morning coffee · need morning coffee · morning coffee ritual · morning coffee routine · morning coffee break
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun