morning coffee

morning coffee (cà phê buổi sáng) — Một tách cà phê mà một người uống vào buổi sáng, thường là một phần trong thói quen hàng ngày để ...

Bài 2472/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning coffee
Ngày đăng: — — Bài 2562
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2562
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tách cà phê mà một người uống vào buổi sáng, thường là một phần trong thói quen hàng ngày để giúp họ tỉnh táo và sảng khoái hơn.

📖 Định nghĩa (English): A cup of coffee that a person drinks in the morning, typically as part of their daily routine to help them feel awake and refreshed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always have morning coffee before going to work."
    Dịch: Tôi luôn uống một tách cà phê buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "She drinks her morning coffee while checking her emails."
  3. "Would you like to join me for morning coffee tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: have morning coffee · need morning coffee · morning coffee ritual · morning coffee routine · morning coffee break

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách