maturity

maturity (ngày đáo hạn) — Ngày mà khoản gốc của trái phiếu hoặc công cụ nợ khác phải được hoàn trả đầy đủ cho người sở hữu.

Bài 1005/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maturity
Ngày đăng: — — Bài 1005
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1005
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà khoản gốc của trái phiếu hoặc công cụ nợ khác phải được hoàn trả đầy đủ cho người sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The date on which the principal of a bond or other debt instrument is due to be repaid in full to the holder.

💡 Ví dụ: "Long-term bonds with a maturity of 20 years are more sensitive to interest rate changes."
Dịch: Các trái phiếu dài hạn có ngày đáo hạn 20 năm nhạy cảm hơn với biến động lãi suất..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách