envelope

envelope (phong bì, bao thư) — Một vật chứa bằng giấy dẹt có nắp gập có thể dán kín, dùng để đựng thư hoặc tài liệu.

Bài 2274/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
envelope
Ngày đăng: — — Bài 2361
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2361
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa bằng giấy dẹt có nắp gập có thể dán kín, dùng để đựng thư hoặc tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): A flat paper container with a sealable flap, used to enclose a letter or document.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the invitation in a white envelope."
    Dịch: Cô ấy bỏ tấm thiệp mời vào một phong bì trắng..
  2. "The envelope was sealed with glue."
  3. "I need to buy some envelopes for the party invitations."

🔗 Collocations phổ biến: seal an envelope · open an envelope · address an envelope · stamped envelope · return envelope

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách