Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

court

court (tòa án) — Nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết bởi thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn.

Bài 4108/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
court
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4108
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4108
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết bởi thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn.

📖 Định nghĩa (English): A place where legal cases are heard and decided by a judge or jury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court will hear the case tomorrow."
    Dịch: Tòa án sẽ xét xử vụ án vào ngày mai..
  2. "She went to court to file a complaint."
  3. "The court found him guilty of theft."

🔗 Collocations phổ biến: go to court · in court · court case · court hearing · court order · supreme court

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách