Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

radiology

radiology (chẩn đoán hình ảnh, X-quang học) — Ngành y học sử dụng các công nghệ hình ảnh như X-quang và MRI để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Bài 4107/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
radiology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4107
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4107
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành y học sử dụng các công nghệ hình ảnh như X-quang và MRI để chẩn đoán và điều trị bệnh.

📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that uses imaging technologies such as X-rays and MRI to diagnose and treat diseases.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works in the radiology department of the hospital."
    Dịch: Cô ấy làm việc tại khoa chẩn đoán hình ảnh của bệnh viện..
  2. "Radiology helps doctors see inside the body without surgery."
  3. "He is studying radiology to become a radiologist."

🔗 Collocations phổ biến: radiology department; diagnostic radiology; radiology imaging; radiology services

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách