Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4109
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên chức công vụ chủ trì các thủ tục pháp lý và đưa ra quyết định cho các vụ án.
📖 Định nghĩa (English): A public official who presides over legal proceedings and makes decisions on cases.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The judge listened to both sides carefully."
Dịch: Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên một cách cẩn thận.. - ② "The judge sentenced him to five years in prison."
- ③ "She became a federal judge in 2015."
🔗 Collocations phổ biến: chief judge · federal judge · presiding judge · judge a competition · appeal to a judge
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun