Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

judge

judge (thẩm phán) — Một viên chức công vụ chủ trì các thủ tục pháp lý và đưa ra quyết định cho các vụ án.

Bài 4109/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
judge
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4109
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4109
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên chức công vụ chủ trì các thủ tục pháp lý và đưa ra quyết định cho các vụ án.

📖 Định nghĩa (English): A public official who presides over legal proceedings and makes decisions on cases.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge listened to both sides carefully."
    Dịch: Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên một cách cẩn thận..
  2. "The judge sentenced him to five years in prison."
  3. "She became a federal judge in 2015."

🔗 Collocations phổ biến: chief judge · federal judge · presiding judge · judge a competition · appeal to a judge

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách