Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4208
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức của thẩm phán hoặc tòa án yêu cầu một người hoặc tổ chức phải làm hoặc ngừng làm một điều gì đó.
📖 Định nghĩa (English): A formal decision made by a judge or court that requires a person or organization to do something or stop doing something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The judge issued a court order to stop the construction."
Dịch: Thẩm phán đã ban hành một lệnh tòa án để dừng việc xây dựng.. - ② "She refused to obey the court order."
- ③ "The company was fined for violating a court order."
🔗 Collocations phổ biến: issue a court order · violate a court order · comply with a court order · court order to appear
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun