Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

court order

court order (lệnh tòa án) — Quyết định chính thức của thẩm phán hoặc tòa án yêu cầu một người hoặc tổ chức phải làm hoặc ngừn...

Bài 4208/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
court order
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4208
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4208
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức của thẩm phán hoặc tòa án yêu cầu một người hoặc tổ chức phải làm hoặc ngừng làm một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal decision made by a judge or court that requires a person or organization to do something or stop doing something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge issued a court order to stop the construction."
    Dịch: Thẩm phán đã ban hành một lệnh tòa án để dừng việc xây dựng..
  2. "She refused to obey the court order."
  3. "The company was fined for violating a court order."

🔗 Collocations phổ biến: issue a court order · violate a court order · comply with a court order · court order to appear

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách