Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

courtroom

courtroom (phòng xử án) — Căn phòng trong tòa án nơi các phiên xét xử được tổ chức và các vụ án được phán quyết.

Bài 4125/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
courtroom
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4125
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4125
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong tòa án nơi các phiên xét xử được tổ chức và các vụ án được phán quyết.

📖 Định nghĩa (English): A room in a court of law where trials are held and cases are decided.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge entered the courtroom."
    Dịch: Thẩm phán bước vào phòng xử án..
  2. "Everyone stood up when the judge walked into the courtroom."
  3. "The courtroom was full of reporters and spectators."

🔗 Collocations phổ biến: enter the courtroom · fill the courtroom · courtroom drama · courtroom proceedings

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách