Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stipulation

stipulation (điều kiện, điều khoản) — quy tắc hoặc điều kiện được thỏa thuận chính thức trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

Bài 4124/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stipulation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4124
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4124
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy tắc hoặc điều kiện được thỏa thuận chính thức trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): a rule or condition that is formally agreed upon in a legal document or contract.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract included a stipulation about delivery dates."
    Dịch: Hợp đồng có bao gồm một điều khoản về ngày giao hàng..
  2. "Both parties agreed to the new stipulation."
  3. "A clear stipulation is required in every legal contract."

🔗 Collocations phổ biến: add a stipulation · contractual stipulation · legal stipulation · stipulation of fact

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách