Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4124
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy tắc hoặc điều kiện được thỏa thuận chính thức trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.
📖 Định nghĩa (English): a rule or condition that is formally agreed upon in a legal document or contract.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The contract included a stipulation about delivery dates."
Dịch: Hợp đồng có bao gồm một điều khoản về ngày giao hàng.. - ② "Both parties agreed to the new stipulation."
- ③ "A clear stipulation is required in every legal contract."
🔗 Collocations phổ biến: add a stipulation · contractual stipulation · legal stipulation · stipulation of fact
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun