fever

fever (cơn sốt) — tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra

Bài 1547/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fever
Ngày đăng: — — Bài 1626
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1626
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra

📖 Định nghĩa (English): a medical condition in which the body temperature is higher than normal, usually caused by illness

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a high fever and needs to see a doctor."
    Dịch: Cô ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ..
  2. "The child broke out in a fever last night."
  3. "My fever has finally gone down."

🔗 Collocations phổ biến: have a fever · run a fever · high fever · low-grade fever · fever breaks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách