Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1626
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra
📖 Định nghĩa (English): a medical condition in which the body temperature is higher than normal, usually caused by illness
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a high fever and needs to see a doctor."
Dịch: Cô ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ.. - ② "The child broke out in a fever last night."
- ③ "My fever has finally gone down."
🔗 Collocations phổ biến: have a fever · run a fever · high fever · low-grade fever · fever breaks
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun