Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

couture

couture (thời trang cao cấp, thời trang may đo) — Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng kh...

Bài 3673/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
couture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3673
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3673
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): High-end, custom-made fashion clothing designed by famous designers for individual clients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her wedding dress came from a famous couture house in Paris."
    Dịch: Chiếc váy cưới của cô ấy đến từ một nhà may đo cao cấp nổi tiếng ở Paris..
  2. "Couture fashion is usually very expensive and made by hand."
  3. "She dreams of wearing a couture gown on her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: haute couture · couture house · couture collection · couture fashion · couture gown

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách