Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3673
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng khách hàng.
📖 Định nghĩa (English): High-end, custom-made fashion clothing designed by famous designers for individual clients.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her wedding dress came from a famous couture house in Paris."
Dịch: Chiếc váy cưới của cô ấy đến từ một nhà may đo cao cấp nổi tiếng ở Paris.. - ② "Couture fashion is usually very expensive and made by hand."
- ③ "She dreams of wearing a couture gown on her birthday."
🔗 Collocations phổ biến: haute couture · couture house · couture collection · couture fashion · couture gown
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun