Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

suede

suede (da lộn) — Một loại da mềm có bề mặt chải hơi xù, thường dùng để làm giày, áo khoác và túi.

Bài 3674/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suede
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3674
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3674
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại da mềm có bề mặt chải hơi xù, thường dùng để làm giày, áo khoác và túi.

📖 Định nghĩa (English): A type of soft leather with a brushed, slightly fuzzy surface, commonly used for shoes, jackets, and bags.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a pair of brown suede shoes for the winter."
    Dịch: Anh ấy mua một đôi giày da lộn màu nâu cho mùa đông..
  2. "Suede jackets look stylish but can be hard to clean."
  3. "Her new suede bag looks very elegant and modern."

🔗 Collocations phổ biến: suede shoes · suede jacket · suede bag · suede leather · suede boots

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách