Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

velvet

velvet (vải nhung) — Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm...

Bài 3672/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
velvet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3672
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3672
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm cửa và bọc đồ nội thất.

📖 Định nghĩa (English): A soft, thick fabric with a short pile on one side, often used to make elegant clothing, curtains, and upholstery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a red velvet dress to the party."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đỏ dự tiệc..
  2. "Velvet is very soft to the touch."
  3. "The velvet curtains make the room look elegant."

🔗 Collocations phổ biến: velvet dress · velvet curtains · velvet jacket · soft velvet

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách