Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3672
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm cửa và bọc đồ nội thất.
📖 Định nghĩa (English): A soft, thick fabric with a short pile on one side, often used to make elegant clothing, curtains, and upholstery.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a red velvet dress to the party."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đỏ dự tiệc.. - ② "Velvet is very soft to the touch."
- ③ "The velvet curtains make the room look elegant."
🔗 Collocations phổ biến: velvet dress · velvet curtains · velvet jacket · soft velvet
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun