Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4243
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi xâm nhập hoặc lấn chiếm tài sản, quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác một cách trái phép.
📖 Định nghĩa (English): The act of intruding on or trespassing on someone else's property, rights, or territory.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The neighbor's new fence was an encroachment on our land."
Dịch: Hàng rào mới của hàng xóm là sự xâm phạm đất đai của chúng tôi.. - ② "The company faced legal action for encroachment on the protected wetland."
- ③ "The court ruled that the building was an illegal encroachment on public property."
🔗 Collocations phổ biến: encroachment on property · land encroachment · legal encroachment · prevent encroachment · allege encroachment
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun