coverage

coverage (phạm vi bảo hiểm) — Phạm vi bảo vệ hoặc mức độ rủi ro được bảo vệ bởi hợp đồng bảo hiểm trước những tổn thất được chỉ...

Bài 1026/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coverage
Ngày đăng: — — Bài 1026
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1026
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi bảo vệ hoặc mức độ rủi ro được bảo vệ bởi hợp đồng bảo hiểm trước những tổn thất được chỉ định.

📖 Định nghĩa (English): The range of protection or amount of risk that is protected by an insurance policy against specified losses.

💡 Ví dụ: "This health insurance plan provides coverage for hospital stays and medical procedures."
Dịch: Gói bảo hiểm sức khỏe này cung cấp phạm vi bảo hiểm cho việc nằm viện và các thủ thuật y tế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách