Underwriter

Underwriter (người thẩm định bảo hiểm, nhà bảo lãnh) — Chuyên viên tại công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro khi bảo hiểm cho một người hoặc tài sản và quyết...

Bài 1025/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Underwriter
Ngày đăng: — — Bài 1025
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1025
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên viên tại công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro khi bảo hiểm cho một người hoặc tài sản và quyết định có chấp nhận hồ sơ hay không.

📖 Định nghĩa (English): A professional at an insurance company who evaluates the risk of insuring a person or property and decides whether to accept the application.

💡 Ví dụ: "The underwriter rejected the application because the applicant had a history of serious illness."
Dịch: Nhân viên thẩm định đã từ chối hồ sơ vì người nộp đơn có tiền sử mắc bệnh nghiêm trọng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách