📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên viên tại công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro khi bảo hiểm cho một người hoặc tài sản và quyết định có chấp nhận hồ sơ hay không.
📖 Định nghĩa (English): A professional at an insurance company who evaluates the risk of insuring a person or property and decides whether to accept the application.
💡 Ví dụ: "The underwriter rejected the application because the applicant had a history of serious illness."
Dịch: Nhân viên thẩm định đã từ chối hồ sơ vì người nộp đơn có tiền sử mắc bệnh nghiêm trọng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun