downpour

downpour (trận mưa to, mưa như trút nước) — Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.

Bài 1680/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
downpour
Ngày đăng: — — Bài 1760
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1760
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.

📖 Định nghĩa (English): A heavy fall of rain, often sudden and intense.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We got caught in a sudden downpour on the way home."
    Dịch: Chúng tôi bị mắc mưa to bất ngờ trên đường về nhà..
  2. "The downpour flooded the streets in just a few minutes."
  3. "A heavy downpour is expected this afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: heavy downpour · sudden downpour · downpour of rain · get caught in a downpour · summer downpour

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách