Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1718
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
📖 Định nghĩa (English): A long, narrow passage in a building from which doors open into rooms.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hallway is decorated with family photos."
Dịch: Hành lang được trang trí bằng những bức ảnh gia đình.. - ② "Please leave your shoes in the hallway."
- ③ "A long hallway connects the bedrooms to the kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: long hallway · narrow hallway · hallway closet · hallway light
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun