hallway

hallway (hành lang) — Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.

Bài 1638/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hallway
Ngày đăng: — — Bài 1718
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1718
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow passage in a building from which doors open into rooms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hallway is decorated with family photos."
    Dịch: Hành lang được trang trí bằng những bức ảnh gia đình..
  2. "Please leave your shoes in the hallway."
  3. "A long hallway connects the bedrooms to the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: long hallway · narrow hallway · hallway closet · hallway light

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách