Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3112
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối ấm áp và thoải mái ở nhà, thường có gia đình hoặc người thân yêu, làm những hoạt động thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): A warm and comfortable evening spent at home, often with family or a loved one, doing relaxing activities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We spent a cozy evening watching movies at home."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng xem phim ở nhà.. - ② "A cozy evening with a good book is my favorite way to relax."
- ③ "They had a cozy evening by the fireplace with hot chocolate."
🔗 Collocations phổ biến: spend a cozy evening; enjoy a cozy evening; cozy evening at home; cozy evening in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase