cozy evening

cozy evening (buổi tối ấm cúng) — Một buổi tối ấm áp và thoải mái ở nhà, thường có gia đình hoặc người thân yêu, làm những hoạt độn...

Bài 3110/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cozy evening
Ngày đăng: — — Bài 3112
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3112
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối ấm áp và thoải mái ở nhà, thường có gia đình hoặc người thân yêu, làm những hoạt động thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A warm and comfortable evening spent at home, often with family or a loved one, doing relaxing activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We spent a cozy evening watching movies at home."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng xem phim ở nhà..
  2. "A cozy evening with a good book is my favorite way to relax."
  3. "They had a cozy evening by the fireplace with hot chocolate."

🔗 Collocations phổ biến: spend a cozy evening; enjoy a cozy evening; cozy evening at home; cozy evening in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách