to do the math

to do the math (tính toán, cân nhắc kỹ) — Tính toán các con số hoặc suy nghĩ cẩn thận về các sự kiện của một tình huống trước khi đưa ra qu...

Bài 3109/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to do the math
Ngày đăng: — — Bài 3111
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3111
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính toán các con số hoặc suy nghĩ cẩn thận về các sự kiện của một tình huống trước khi đưa ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): To calculate numbers or to think carefully about the facts of a situation before making a decision.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let me do the math before we decide."
    Dịch: Để tôi tính toán trước khi chúng ta quyết định..
  2. "When you do the math, it's cheaper to cook at home."
  3. "I did the math and realized I cannot afford the trip."

🔗 Collocations phổ biến: do the math quickly · do the math in your head · do the math on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách