CPI (consumer price index)

CPI (consumer price index) (Chỉ số giá tiêu dùng) — Một thước đo trung bình có trọng số của giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, dùng để theo dõi lạm p...

Bài 2979/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
CPI (consumer price index)
Ngày đăng: — — Bài 2979
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2979
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo trung bình có trọng số của giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, dùng để theo dõi lạm phát theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A measure that examines the weighted average of prices of consumer goods and services, used to track inflation over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The CPI rose 3% last month."
    Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 3% trong tháng trước..
  2. "Economists use the CPI to measure inflation."
  3. "Rising CPI means higher living costs for families."

🔗 Collocations phổ biến: CPI data · annual CPI · CPI report · CPI inflation · CPI increase · track CPI

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách