gross margin

gross margin (biên lợi nhuận gộp) — Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán, tính theo tỷ lệ phần trăm, trước khi trừ các chi p...

Bài 2978/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross margin
Ngày đăng: — — Bài 2978
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2978
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán, tính theo tỷ lệ phần trăm, trước khi trừ các chi phí khác.

📖 Định nghĩa (English): The difference between revenue and the cost of goods sold, expressed as a percentage, before deducting other expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A high gross margin indicates a profitable product line."
    Dịch: Biên lợi nhuận gộp cao cho thấy một dòng sản phẩm có lãi..
  2. "The company improved its gross margin by reducing production costs."
  3. "Investors often compare gross margin across companies in the same industry."

🔗 Collocations phổ biến: high gross margin; gross margin ratio; improve gross margin

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách