Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
629
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tự tay làm ra các đồ vật trang trí hoặc có công dụng như một sở thích.
📖 Định nghĩa (English): The activity of making decorative or practical objects by hand as a hobby.
💡 Ví dụ: "She enjoys crafting handmade cards for her friends' birthdays."
Dịch: Cô ấy thích tự tay làm những tấm thiệp cho các dịp sinh nhật của bạn bè..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun