Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

craftsmanship

craftsmanship (Tay nghề thủ công, sự khéo léo trong chế tác) — Sự khéo léo, cẩn thận và tâm huyết được thể hiện khi chế tác một sản phẩm bằng tay, thường thể hi...

Bài 4473/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
craftsmanship
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4473
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4473
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khéo léo, cẩn thận và tâm huyết được thể hiện khi chế tác một sản phẩm bằng tay, thường thể hiện chất lượng cao và truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): The skill, care, and attention used in making something by hand, often reflecting high quality and tradition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The craftsmanship of the wooden chair is impressive."
    Dịch: Tay nghề thủ công của chiếc ghế gỗ rất ấn tượng..
  2. "Japanese craftsmanship is known for its attention to detail."
  3. "He takes great pride in the craftsmanship of his handmade shoes."

🔗 Collocations phổ biến: fine craftsmanship · skilled craftsmanship · traditional craftsmanship · quality craftsmanship · local craftsmanship

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách