Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

legacy

legacy (di sản) — Thứ được tha hưởng từ quá khứ, chẳng hạn như truyền thống, giá trị hoặc công trình, tiếp tục ảnh ...

Bài 4472/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legacy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4472
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4472
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ được tha hưởng từ quá khứ, chẳng hạn như truyền thống, giá trị hoặc công trình, tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại.

📖 Định nghĩa (English): Something inherited from the past, such as traditions, values, or buildings, that continues to influence the present.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The museum preserves the cultural legacy of ancient Egypt."
    Dịch: Bảo tàng bảo tồn di sản văn hóa của Ai Cập cổ đại..
  2. "She left a legacy of kindness and hard work."
  3. "Folk music is part of our national legacy."

🔗 Collocations phổ biến: cultural legacy · leave a legacy · historical legacy · lasting legacy

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách