Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fable

fable (truyện ngụ ngôn) — Một câu chuyện truyền thống ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, nhằm dạy một bài học đạo đức.

Bài 4474/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fable
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4474
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4474
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một câu chuyện truyền thống ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, nhằm dạy một bài học đạo đức.

📖 Định nghĩa (English): A short traditional story, often featuring animals as characters, that teaches a moral lesson.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ""The Tortoise and the Hare" is a famous fable about patience."
    Dịch: "Rùa và Thỏ" là một truyện ngụ ngôn nổi tiếng về sự kiên nhẫn..
  2. "Aesop's fables are still popular with children all over the world."
  3. "The fable ends with a clear moral lesson."

🔗 Collocations phổ biến: classic fable · Aesop's fable · moral fable · tell a fable · fable writer

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách