magazine

magazine (tạp chí) — Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần hoặ...

Bài 1325/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
magazine
Ngày đăng: — — Bài 1402
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1402
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần hoặc hàng tháng.

📖 Định nghĩa (English): A periodical publication containing articles, photographs, and advertisements, usually issued weekly or monthly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She reads a fashion magazine every month on the train."
    Dịch: Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng trên tàu..
  2. "The magazine cover featured a famous pop singer."
  3. "He subscribed to a cooking magazine to learn new recipes."

🔗 Collocations phổ biến: monthly magazine · fashion magazine · magazine cover · magazine article · online magazine · subscribe to a magazine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách