Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1402
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần hoặc hàng tháng.
📖 Định nghĩa (English): A periodical publication containing articles, photographs, and advertisements, usually issued weekly or monthly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She reads a fashion magazine every month on the train."
Dịch: Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng trên tàu.. - ② "The magazine cover featured a famous pop singer."
- ③ "He subscribed to a cooking magazine to learn new recipes."
🔗 Collocations phổ biến: monthly magazine · fashion magazine · magazine cover · magazine article · online magazine · subscribe to a magazine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun