outing

outing (chuyến đi chơi, chuyến dã ngoại) — Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.

Bài 2310/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outing
Ngày đăng: — — Bài 2398
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2398
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or excursion taken for pleasure or recreation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went on a family outing to the zoo on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đi chơi cùng gia đình đến sở thú vào Chủ nhật..
  2. "Their school outing was canceled because of the rain."
  3. "She enjoys a quiet outing in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: family outing · school outing · weekend outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách