Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2398
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.
📖 Định nghĩa (English): A short trip or excursion taken for pleasure or recreation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went on a family outing to the zoo on Sunday."
Dịch: Chúng tôi đi chơi cùng gia đình đến sở thú vào Chủ nhật.. - ② "Their school outing was canceled because of the rain."
- ③ "She enjoys a quiet outing in the countryside."
🔗 Collocations phổ biến: family outing · school outing · weekend outing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun