Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3656
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứa kem hoặc có kết cấu mềm mịn, đặc giống như kem.
📖 Định nghĩa (English): Containing cream or having a smooth, soft, and thick texture like cream.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This soup is very creamy and delicious."
Dịch: Món súp này rất sánh mịn và ngon.. - ② "I love creamy pasta with mushrooms."
- ③ "The sauce has a smooth, creamy texture."
🔗 Collocations phổ biến: creamy texture · creamy sauce · creamy soup · creamy and rich · taste creamy
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective