---
title: "creamy"
excerpt: "creamy (Béo, mịn, sánh) — Chứa kem hoặc có kết cấu mềm mịn, đặc giống như kem."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3656"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creamy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creamy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# creamy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3656

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/creamy/pronunciation.mp3

## creamy /ˈkriːmi/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chứa kem hoặc có kết cấu mềm mịn, đặc giống như kem.

**📖 Định nghĩa (English):** Containing cream or having a smooth, soft, and thick texture like cream.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This soup is very creamy and delicious." *Dịch: Món súp này rất sánh mịn và ngon..*
2. **②** "I love creamy pasta with mushrooms."
3. **③** "The sauce has a smooth, creamy texture."

**🔗 Collocations phổ biến:** creamy texture · creamy sauce · creamy soup · creamy and rich · taste creamy

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creamy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creamy/
